×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxương sườn
Reklama:

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

xứng đángxướcxươngxương chậuxương cụtxương đònxương rồngxương sốngxương sườnxương ứcxương vaixưởngxưởng mộcxyanuayy hệty họcy táy tếýÝý chíý địnhý đồ
Zobrazit vše (24)
xương sườn [sɯɤŋ sɯɤn] n
žebro
Reklama:

Reklama: