×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxứ đạo
Reklama:

Okolí

xung độtxung quanhxuốngxuồngxuồng máyxúpxuyênxuyên tạcxứ đạoxử ánxử lýxử sựxử thếxử tửxưaxựcxưng hôxưng tộixứng đángxướcxươngxương chậuxương cụtxương đòn
Zobrazit vše (24)
xứ đạo [sɯ dɑɔ] n
(círk.) farnost
Reklama:

Reklama: