×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxe buýt
Reklama:

Dopravní prostředky

xe1ô tôxe tắc xixe tảixe máyxe buýtxe kháchtàu điệnmáy kéotàu2tàu hỏaxe lửađầu máytoamáy baytàu1thuyềnphà

Silniční provoz

cảnh sátcông antốc độvận tốcxăngdầu điêzenđiêzenga2khíđènđèn báo hiệuđường1lề đườnglối ralối vàorãnhvỉa hèxe1ô tôxe buýtxe kháchtàu điệnnhà gaga1bếnđiểm dừng
Zobrazit vše (26)

Cestování

bản đồba lôva lihộ chiếutiềnmáy baysân bayđăng ký1xe tắc xitàu2tàu hỏaxe lửanhà gaxe buýtxe kháchghếtàu điệntuyếnô tôkhách sạnnhà trọtrại
Zobrazit vše (23)

Okolí

xấu xíxâyxây dựngXcăng-đi-na-viXcốt-lenxe1xe2xe3xe buýtxe đạpxe đầu kéoxe hẩyxe hơixe kháchxe lănxe lửaxe máyxe ngựaxe nôixe taxixe tảixe tăngxe tắc xixe trượt tuyết
Zobrazit vše (24)
xe buýt [sε buit] n
autobusxe buýt điện trolejbusxe buýt chạy đường dài (dálkový) autobusxe buýt hai tầng (dvou)patrový autobus
Reklama:

điểmđiểm xe buýt křižovatka (dopravní uzel ap.)
điểm dừngở điểm dừng xe buýt na autobusové zastávce
nhà ganhà ga xe buýt autobusové nádraží
điểm dừngĐiểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu? Kde je nejbližší autobusová zastávka?
sớmXe buýt chạy sớm hơn năm phút Autobus odjel o 5 minut dříve.
autobus(dálkový) autobus xe buýt chạy đường dài
autobus(dvou)patrový autobus xe buýt hai tầng
autobusjet autobusem đi bằng xe buýt
nana autobusové zastávce ở điểm dừng xe buýt
nádražíautobusové nádraží nhà ga xe buýt
blízkýKde je nejbližší autobusová zastávka? Điểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu?
dřívAutobus odjel o 5 minut dříve. Xe buýt chạy sớm hơn năm phút
Reklama: