×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxe1iconxe2iconxe3iconiconga1iconga2iconicongảicon
Reklama:

Dopravní prostředky

xe1ô tôxe tắc xixe tảixe máyxe buýtxe kháchtàu điệnmáy kéotàu2tàu hỏaxe lửađầu máytoamáy baytàu1thuyềnphà

Silniční provoz

cảnh sátcông antốc độvận tốcxăngdầu điêzenđiêzenga2khíđènđèn báo hiệuđường1lề đườnglối ralối vàorãnhvỉa hèxe1ô tôxe buýtxe kháchtàu điệnnhà gaga1bếnđiểm dừng
Zobrazit vše (26)

Okolí

xâuxấuxấu hổxấu xíxâyxây dựngXcăng-đi-na-viXcốt-lenxe1xe2xe3xe buýtxe đạpxe đầu kéoxe hẩyxe hơixe kháchxe lănxe lửaxe máyxe ngựaxe nôixe taxixe tải
Zobrazit vše (24)
xe1 [sε] n
vozidlođi nhờ xe stopovat (jet stopem)cỗ xe povozngười lái xe automobilistathân xe (tech., motor.) karoseriexưởng sửa chữa xe autoopravnaxe đua sportovní auto, sportovní vůz, (hovor.) sporťák (auto)xe cấp cứu sanitka, záchranka, ambulance (vozidlo)xe cắm trại obytný vůzxe hai cầu auto s pohonem na všechna čtyři kolaxe jeep džíp
Reklama:

Reklama: