×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxe máy
Reklama:

Dopravní prostředky

xe1ô tôxe tắc xixe tảixe máyxe buýtxe kháchtàu điệnmáy kéotàu2tàu hỏaxe lửađầu máytoamáy baytàu1thuyềnphà

Kolo a motorka

xe đạpbàn đạpbánh xechắn bùnđề saulốpmũ bảo hiểmphuộctay láitruyền độngyên1xe hẩyxe máy

Okolí

xe buýtxe đạpxe đầu kéoxe hẩyxe hơixe kháchxe lănxe lửaxe máyxe ngựaxe nôixe taxixe tảixe tăngxe tắc xixe trượt tuyếtxé bỏxé tanXéc bixemxem kỹxem trọngxem tướng
Zobrazit vše (24)
xe máy [sε mɑi] n
motocykl, motorkangười đi xe máy jezdec (na motorce ap.), motocyklistaxe máy bốn bánh čtyřkolka (motorová)
Reklama:

Reklama: