×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxe tắc xi
Reklama:

Dopravní prostředky

xe1ô tôxe tắc xixe tảixe máyxe buýtxe kháchtàu điệnmáy kéotàu2tàu hỏaxe lửađầu máytoamáy baytàu1thuyềnphà

Cestování

bản đồba lôva lihộ chiếutiềnmáy baysân bayđăng ký1xe tắc xitàu2tàu hỏaxe lửanhà gaxe buýtxe kháchghếtàu điệntuyếnô tôkhách sạnnhà trọtrại
Zobrazit vše (23)

Okolí

xe lănxe lửaxe máyxe ngựaxe nôixe taxixe tảixe tăngxe tắc xixe trượt tuyếtxé bỏxé tanXéc bixemxem kỹxem trọngxem tướngxenxen kẽxẻngxentimétxèoxẹp
Zobrazit vše (24)
xe tắc xi [sε tɑk si] n
taxi, taxík
Reklama:

Reklama: