×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbỏ
Reklama:

Počítače

máy tínhmáy đọcphần cứngphần mềmbộ xử lýcổngbàn phímchuột2màn hìnhthư mụctập tinthanhbiểu tượngcửa sổứng dụngchương trìnhin-tơ-nétInternetmạnge-mailliên kếttảitrực tuyếnmáy chủnhắpbấmbỏchépđăng nhậpgửilắp đặtlưunhậpsao2thoátxóa bỏ
Zobrazit vše (36)

Okolí

bịt kínbìu dáibó bộtbó sát12bò sátbỏbỏ bùabỏ cuộcbỏ hoangbỏ lỡbỏ ngũbỏ phiếubỏ quabỏ rabỏ rơibỏ sótbỏ thămbỏ trốnbỏ tùbọ cánh cứngbọ cạp
Zobrazit vše (24)
bỏ [bɔ] v
1.odložit (dát bokem)
2.přeskočit (nepřečíst ap.), vynechat co (nezahrnout)
3.opustit koho/co
4.vynechat co (nezúčastnit se)
5.zdržet se čeho (nezúčastnit se)
6.smazat, mazat (data ap.), vymazat (záznam ap.)
7.upustit od čeho (neučinit), zanechat čeho (činnosti)
Reklama:

Reklama: