×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxu hướng
Reklama:

Okolí

xối xảxôngxơ cứngxớiXri Lan-caxuXu-đangxu hướngxu nịnhxu thếxua đuổixua tanxuânxuân đàoxuân phânxuất bảnxuất hiệnxuất khẩuxuất phátxuất sắcxuất tinhxúc động
Zobrazit vše (24)
xu hướng [su hɯɤŋ] n
tendence (směr vývoje ap.), trend
Reklama:

Reklama: